莽莽漠漠

mǎng mǎng mò mò mãng mãng mạc mạc

Hán Việt: mãng mãng mạc mạc · Pinyin: mǎng mǎng mò mò

Tổng quan

Cấu tạo: (mãng) + (mãng) + (mạc) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 模凝糊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.模凝糊。