莽莽蒼蒼 mǎng mǎng cāng cāng · mãng mãng thương thương Hán Việt: mãng mãng thương thương · Pinyin: mǎng mǎng cāng cāng Tổng quan Cấu tạo: 莽 (mãng) + 莽 (mãng) + 蒼 (thương) + 蒼 (thương)Pinyinmǎng mǎng cāng cāngHán Việtmãng mãng thương thươngCấu tạo莽 + 莽 + 蒼 + 蒼 · mãng + mãng + thương + thương nghĩa thành phần: mãng + mãng + thương + thương