莽莽蒼蒼

mǎng mǎng cāng cāng mãng mãng thương thương

Hán Việt: mãng mãng thương thương · Pinyin: mǎng mǎng cāng cāng

Tổng quan

Cấu tạo: (mãng) + (mãng) + (thương) + (thương)