莽莽荡荡 mãng mãng đãng đãng Hán Việt: mãng mãng đãng đãng Tổng quan Cấu tạo: 莽 (mãng) + 莽 (mãng) + 荡 (đãng) + 荡 (đãng)Hán Việtmãng mãng đãng đãngCấu tạo莽 + 莽 + 荡 + 荡 · mãng + mãng + đãng + đãng nghĩa thành phần: mãng + mãng + đãng + đãng