莽跳
mãng khiêu
Hán Việt: mãng khiêu · Pinyin: mǎng tiào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 到處亂闖。元.馬致遠《薦福碑》第二折:「你搬的我散了學,置下袍,去這布衣中莽跳。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乱钻门路。
- Tân Hoa Tự Điển 1.乱钻门路。
Hán Việt: mãng khiêu · Pinyin: mǎng tiào