莽躁 mãng táo Hán Việt: mãng táo Tổng quan Cấu tạo: 莽 (mãng) + 躁 (táo)Hán Việtmãng táoCấu tạo莽 + 躁 · mãng + táo nghĩa thành phần: mãng + táo Nghĩa EngCihui 莽躁 ǎngzào s.v. sudden