莽魯 mǎng lǔ · mãng lỗ Hán Việt: mãng lỗ · Pinyin: mǎng lǔ Tổng quan Cấu tạo: 莽 (mãng) + 魯 (lỗ)Pinyinmǎng lǔHán Việtmãng lỗCấu tạo莽 + 魯 · mãng + lỗ nghĩa thành phần: mãng + lỗ