菀抑

wǎn yì uyển ức

Hán Việt: uyển ức · Pinyin: wǎn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (uyển) + (ức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枯萎。菀,通"苑"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枯萎。菀,通"苑"。