菁羹

jīng gēngtinh canh

Hán Việt: tinh canh · Pinyin: jīng gēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.菁菜羹。亦泛指穷人所食的粗菜。

Cấu tạo: 菁 (tinh) + 羹 (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.菁菜羹。亦泛指穷人所食的粗菜。

Từ liên quan

Gần nghĩa

羹匙 · 羹汤 · 菁华 · 菁英 · 菁菁 · 羹藜含糗 · 羹藜唅糗 · 羹元