菁翠

jīng cuìtinh thúy

Hán Việt: tinh thúy · Pinyin: jīng cuì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.青翠,鲜绿。

Cấu tạo: 菁 (tinh) + 翠 (thúy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.青翠,鲜绿。

Từ liên quan

Gần nghĩa

翠峦 · 翠峰 · 翠巖 · 翠微 · 翠玉 · 翠竹 · 翠绿 · 翠羽