菁英

jīng yīngtinh anh

Hán Việt: tinh anh · Pinyin: jīng yīng

Tổng quan

tinh hoa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.精华; 精英。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

最傑出優秀的人才。如:「菁英分子」。也作「精英」。

Cấu tạo: 菁 (tinh) + 英 (anh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tinh anh
  • Tần suất từ tân cử; tinh hoa
  • Biên soạn 菁英 jīngyīng n. essence

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 最傑出優秀的人才。如:「菁英分子」。也作「精英」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.精华; 精英。

Eng

  • Cihui elite
  • Tần suất từ 菁英 jīngyīng n. essence

Từ liên quan

Gần nghĩa

英䧺 · 英两 · 英中 · 英亩 · 英伦 · 英俊 · 英傑 · 英军