菁英
tinh anh
Hán Việt: tinh anh · Pinyin: jīng yīng
Tổng quan
tinh hoa
Nghĩa
Việt
- Cihui tinh hoa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 最傑出優秀的人才。如:「菁英分子」。也作「精英」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 精华;精英。
- Tân Hoa Tự Điển 1.精华;精英。
Eng
- CC-CEDICT elite
- Cihui elite