菁茅

jīng máo tinh mao

Hán Việt: tinh mao · Pinyin: jīng máo

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (mao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種茅。《書經.禹貢》:「包匭菁茅,厥篚玄纁璣組。」漢.孔安國.傳:「菁以為菹茅,以縮酒。」一說為香草。《穀梁傳.僖公四年》「菁茅之貢不至,故周室不祭」句下晉.范甯.集解:「菁茅,香草,所以縮酒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 香草名。茅的一种。古代祭祀时用以缩酒。一说,菁茅为二物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.香草名。茅的一种。古代祭祀时用以缩酒。一说,菁茅为二物。