菁藻 jīng zǎo · tinh tảo Hán Việt: tinh tảo · Pinyin: jīng zǎo Tổng quan Cấu tạo: 菁 (tinh) + 藻 (tảo)Pinyinjīng zǎoHán Việttinh tảoCấu tạo菁 + 藻 · tinh + tảo nghĩa thành phần: tinh + tảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹精华;精英。Tân Hoa Tự Điển 1.犹精华;精英。