菅菲

jiān fēi gian phỉ

Hán Việt: gian phỉ · Pinyin: jiān fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (phỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 菅履,草鞋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.菅履,草鞋。