菇蘆 gū lú · cô lô Hán Việt: cô lô · Pinyin: gū lú Tổng quan Cấu tạo: 菇 (cô) + 蘆 (lô)Pinyingū lúHán Việtcô lôCấu tạo菇 + 蘆 · cô + lô nghĩa thành phần: cô + lô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 菰和芦苇; 借指隐者所居之处;民间。Tân Hoa Tự Điển 1.菰和芦苇。 2.借指隐者所居之处;民间。