菉豆

lù dòu lục đậu

Hán Việt: lục đậu · Pinyin: lù dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (đậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豆科蝶形花亞科「綠豆」的別名。參見「綠豆」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即绿豆; 端砚的一种。因砚有眼如绿豆而得名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即绿豆。 2.端砚的一种。因砚有眼如绿豆而得名。