菊壇

jú tán cúc đàn

Hán Việt: cúc đàn · Pinyin: jú tán

Tổng quan

Cấu tạo: (cúc) + (đàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指戏曲界;梨园(多指京剧界)。