菊天 jú tiān · cúc thiên Hán Việt: cúc thiên · Pinyin: jú tiān Tổng quan Cấu tạo: 菊 (cúc) + 天 (thiên)Pinyinjú tiānHán Việtcúc thiênCấu tạo菊 + 天 · cúc + thiên nghĩa thành phần: cúc + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秋天。Tân Hoa Tự Điển 1.秋天。