菊月
cúc nguyệt
Hán Việt: cúc nguyệt · Pinyin: jú yuè
Tổng quan
ột tên chỉ tháng tám âm lịch (hoa cúc nở). cúc nguyệt cúc nguyệt ☆Một tên chỉ tháng tám âm lịch (hoa cúc nở).
Nghĩa
Việt
- Cihui ột tên chỉ tháng tám âm lịch (hoa cúc nở). cúc nguyệt cúc nguyệt ☆Một tên chỉ tháng tám âm lịch (hoa cúc nở).
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 陰曆九月。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 农历九月是菊花开放的时期,因称九月为"菊月"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.农历九月是菊花开放的时期,因称九月为"菊月"。
Eng
- Cihui 菊月 úyuè n. chrysanthemum season/month
ja
- JMdict ninth month in the lunar calendar