菊池

jú chícúc trì

Hán Việt: cúc trì · Pinyin: jú chí

Tổng quan

Kikuchi (họ và địa danh Nhật Bản)

Cấu tạo: 菊 (cúc) + 池 (trì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kikuchi
  • Tần suất từ Kikuchi (họ và địa danh Nhật Bản)

Eng

  • Cihui Kikuchi (Japanese surname and place name)
  • Tần suất từ Kikuchi (Japanese surname and place name)

Từ liên quan

Gần nghĩa

池上 · 池亭 · 池基 · 池塘 · 池子 · 池州 · 池座 · 池水