菊泉 cúc tuyền Hán Việt: cúc tuyền Tổng quan Cấu tạo: 菊 (cúc) + 泉 (tuyền)Hán Việtcúc tuyềnCấu tạo菊 + 泉 · cúc + tuyền nghĩa thành phần: cúc + tuyền