菊石
cúc thạch
Hán Việt: cúc thạch · Pinyin: jú shí
Tổng quan
con cúc
Nghĩa
Việt
- Cihui con cúc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。軟體動物門頭足綱菊石目。為一種古代軟體動物,具有漩渦狀的外殼。出現於泥盆紀,在中生代最為繁盛,現僅存化石。
Eng
- Cihui 菊石 úshí n. <geol.> ammonite M:²kuài
ja
- JMdict ammonite (traditional name)