菌人 jūn rén · khuẩn nhân Hán Việt: khuẩn nhân · Pinyin: jūn rén Tổng quan Cấu tạo: 菌 (khuẩn) + 人 (nhân)Pinyinjūn rénHán Việtkhuẩn nhânCấu tạo菌 + 人 · khuẩn + nhân nghĩa thành phần: khuẩn + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中的小人国人。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的小人国人。