菌傘

jùn sǎnkhuẩn tán

Hán Việt: khuẩn tán · Pinyin: jùn sǎn

Tổng quan

mũ nấm

新华 · Tân Hoa Đại lục

真菌類子實體的上部成傘狀的構造。常見於擔子菌類。也稱為「菌帽」、「菌蓋」。

Cấu tạo: 菌 (khuẩn) + 傘 (tán)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Cái chóp của cây nấm (giống cái dù).; mũ nấm
  • Biên soạn mushroom top

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 真菌類子實體的上部成傘狀的構造。常見於擔子菌類。也稱為「菌帽」、「菌蓋」。

Eng

  • Cihui mushroom top
  • Tần suất từ n. mushroom top

other

  • Nguồn khác Cái chóp của cây nấm (giống cái dù)

Từ liên quan

Gần nghĩa

傘下 · 傘兵 · 傘形 · 伞的 · 傘菌 · 傘降 · 傘圓 · 菌絲