菌子
khuẩn tử
Hán Việt: khuẩn tử · Pinyin: jùn zi
Tổng quan
(phương ngữ) nấm
Nghĩa
Việt
- Cihui (phương ngữ) nấm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 香菇等的蕈類。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈方〉蕈(xùn)。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) mushroom
- Cihui (dialect) mushroom