菌学者

khuẩn học giả

Hán Việt: khuẩn học giả

Tổng quan

nhà nghiên cứu nấm

Cấu tạo: 菌 (khuẩn) + 學 (học) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nhà nấm học

Từ liên quan

Gần nghĩa

学者的 · 学者 · 學者 · 菌学 · 学者气派的 · 学者型 · 学者的职业