菌學者

khuẩn học giả

Hán Việt: khuẩn học giả

Tổng quan

nhà nghiên cứu nấm

Cấu tạo: (khuẩn) + (học) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà nghiên cứu nấm