菌尿 khuẩn niệu Hán Việt: khuẩn niệu Tổng quan tình trạng có vi khuẩn trong nước tiểu Cấu tạo: 菌 (khuẩn) + 尿 (niệu)Hán Việtkhuẩn niệuCấu tạo菌 + 尿 · khuẩn + niệu nghĩa thành phần: khuẩn + niệu Nghĩa ViệtCihui tình trạng có vi khuẩn trong nước tiểu