菌尿 khuẩn niệu Hán Việt: khuẩn niệu Tổng quan tình trạng có vi khuẩn trong nước tiểu Cấu tạo: 菌 (khuẩn) + 尿 (niệu)Hán Việtkhuẩn niệuTừ loạidanhCấu tạo菌 + 尿 · khuẩn + niệu nghĩa thành phần: khuẩn + niệu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Vi khuẩn niệuTần suất từ tình trạng có vi khuẩn trong nước tiểu Từ liên quan Gần nghĩa尿壶 · 尿壺 · 尿少 · 尿尿 · 尿布 · 尿床 · 尿急 · 尿意