菌柄
khuẩn bính
Hán Việt: khuẩn bính · Pinyin: jùn bǐng
Tổng quan
cuống nấm ọng của cây nấm. khuẩn bính khuẩn bính ☆Cọng của cây nấm.
Nghĩa
Việt
- Cihui cuống nấm ọng của cây nấm. khuẩn bính khuẩn bính ☆Cọng của cây nấm.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 真菌類傘狀子實體下圓柱形的柄。
Eng
- CC-CEDICT mushroom stem
- Cihui mushroom stem