菌根 khuẩn căn Hán Việt: khuẩn căn Tổng quan Cấu tạo: 菌 (khuẩn) + 根 (căn)Hán Việtkhuẩn cănCấu tạo菌 + 根 · khuẩn + căn nghĩa thành phần: khuẩn + căn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 真菌菌絲與高等植物之根共生的現象。有內生菌根與外生菌根兩種情形,而使根部生活組織形態變異,形成菌根。高等植物可吸收真菌合成的物質及氮素,而菌類則從此植物的根幹吸收有機養分。jaJMdict mycorrhiza