菌桂

jūn guì khuẩn quế

Hán Việt: khuẩn quế · Pinyin: jūn guì

Tổng quan

Cấu tạo: (khuẩn) + (quế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肉桂的別名。參見「肉桂」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 香木名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.香木名。