菌狀

jūn zhuàng khuẩn trạng

Hán Việt: khuẩn trạng · Pinyin: jūn zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuẩn) + (trạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 菌狀 ūnzhuàng n. bacteria form