菌種

jūn zhǒng khuẩn chủng

Hán Việt: khuẩn chủng · Pinyin: jūn zhǒng

Tổng quan

(vi sinh vật) loài | chủng | (nấm và nấm mốc) bào tử | meo

Cấu tạo: (khuẩn) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vi sinh vật) loài | chủng | (nấm và nấm mốc) bào tử | meo

Eng

  • CC-CEDICT (microorganism) species; strain|(fungus and mushroom) spore; spawn
  • Cihui 菌種 jūnzhǒng n. 1. bacterial seed 2. type of bacteria

ja

  • JMdict bacterial strain