菌絲
khuẩn ti
Hán Việt: khuẩn ti · Pinyin: jūn sī
Tổng quan
sợi nấm | khung sợi | ti thể nấm
Nghĩa
Việt
- Cihui sợi nấm | khung sợi | ti thể nấm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 真菌類的植物體,其多為圓桶形細胞連成之細長絲狀。細胞中無葉綠素,故無法行光合作用。但能吸收養分,並起無性繁殖的作用。
Eng
- CC-CEDICT mycelium|hypha
- Cihui mycelium; hypha