菌膜 jūn mó · khuẩn mô Hán Việt: khuẩn mô · Pinyin: jūn mó Tổng quan (giải phẫu) vòm miệng mềm Cấu tạo: 菌 (khuẩn) + 膜 (mô)Pinyinjūn móHán Việtkhuẩn môCấu tạo菌 + 膜 · khuẩn + mô nghĩa thành phần: khuẩn + mô Nghĩa ViệtCihui (giải phẫu) vòm miệng mềm