菌苗疗法

khuẩn miêu liệu pháp

Hán Việt: khuẩn miêu liệu pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 菌 (khuẩn) + 苗 (miêu) + 療 (liệu) + 法 (pháp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

疗法失当 · 菌苗反应 · 菌苗接种 · 菌苗原