菌苗反应

khuẩn miêu phản ứng

Hán Việt: khuẩn miêu phản ứng

Tổng quan

Cấu tạo: 菌 (khuẩn) + 苗 (miêu) + 反 (phản) + 應 (ứng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

反应堆芯 · 反应性的 · 反应时间 · 反应器 · 反应堆 · 反应式 · 反应时 · 反应炉