Tổng quan
Cấu tạo: 菌 (khuẩn) + 苗 (miêu) + 接 (tiếp) + 種 (chủng)
- Hán Việt
- khuẩn miêu tiếp chủng
- Cấu tạo
- 菌 + 苗 + 接 + 種 · khuẩn + miêu + tiếp + chủng
nghĩa thành phần: khuẩn + miêu + tiếp + chủng
Từ liên quan
Gần nghĩa
接种疫苗 · 接种体 · 接种器 · 接种的 · 接种程序 · 接种预防 · 接種疫苗 · 菌苗反应