菌蛋白 khuẩn đản bạch Hán Việt: khuẩn đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 菌 (khuẩn) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việtkhuẩn đản bạchCấu tạo菌 + 蛋 + 白 · khuẩn + đản + bạch nghĩa thành phần: khuẩn + đản + bạch