菌類

jūn lèikhuẩn loại

Hán Việt: khuẩn loại · Pinyin: jūn lèi

Tổng quan

dạng nấm nấm, cái mọc nhanh như nấm, (y học) nốt sùi

新华 · Tân Hoa Đại lục

一大群以现成的有机物质为营养的生物。包括细菌、黏菌和真菌等。主要通过寄生和腐生吸取养料。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

「真菌」類之俗稱,參見「真菌」條。

Cấu tạo: 菌 (khuẩn) + 類 (loại)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ nấm; dạng nấm nấm, cái mọc nhanh như nấm, (y học) nốt sùi; loài nấm
  • Biên soạn fungi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「真菌」類之俗稱,參見「真菌」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一大群以现成的有机物质为营养的生物。包括细菌、黏菌和真菌等。主要通过寄生和腐生吸取养料。

Eng

  • JMdict fungus
  • JMdict fungi
  • Cihui fungus
  • Tần suất từ n. fungi

Đức

  • Handedict Pilz (S, Bot)

ja

  • JMdict 菌類(きんるい)

other

  • Nguồn khác Chỉ chung các thực vật thuộc loài nấm

Từ liên quan

Gần nghĩa

类义 · 类乎 · 類書 · 類似 · 類別 · 類化 · 類同 · 類型