菌類

jūn lèi khuẩn loại

Hán Việt: khuẩn loại · Pinyin: jūn lèi

Tổng quan

nấm

Cấu tạo: (khuẩn) + (loại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nấm
  • Cihui khuẩn loại khuẩn loại ☆Chỉ chung các thực vật thuộc loài nấm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「真菌」類之俗稱,參見「真菌」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一大群以现成的有机物质为营养的生物。包括细菌、黏菌和真菌等。主要通过寄生和腐生吸取养料。

Eng

  • CC-CEDICT fungus
  • Cihui fungus

ja

  • JMdict fungus|fungi