菓园
quả viên
Hán Việt: quả viên
Tổng quan
ườn trồng cây ăn trái. quả viên quả viên ☆Vườn trồng cây ăn trái.
Nghĩa
Việt
- Cihui ườn trồng cây ăn trái. quả viên quả viên ☆Vườn trồng cây ăn trái.
Hán Việt: quả viên
ườn trồng cây ăn trái. quả viên quả viên ☆Vườn trồng cây ăn trái.