菓實

quả thật

Hán Việt: quả thật

Tổng quan

Trái cây

Cấu tạo: 菓 (quả) + 实 (thật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trái cây

Từ liên quan

Gần nghĩa

实业 · 实习 · 实事 · 实付 · 实价 · 实体 · 实例 · 实值