菖歜

chāng chù

Pinyin: chāng chù

Tổng quan

Cấu tạo: (xương) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用菖蒲根切制成的腌制品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用菖蒲根切制成的腌制品。