菘菜

sōng càitùng thái

Hán Việt: tùng thái · Pinyin: sōng cài

Tổng quan

rau cải trắng

新华 · Tân Hoa Đại lục

大白菜。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

植物名。十字花科蕓薹屬,「白菜」之別稱。參見「白菜」條。

Cấu tạo: 菘 (tùng) + 菜 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cải trắng
  • VietPhrases rau cải trắng
  • Tần suất từ rau cải trắng
  • Biên soạn Chinese cabbage

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。十字花科蕓薹屬,「白菜」之別稱。參見「白菜」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大白菜。

Eng

  • Cihui 菘菜 ōngcài n. <topo.> Chinese cabbage
  • Tần suất từ n. <topo.> Chinese cabbage

Từ liên quan

Gần nghĩa

菘蓝 · 菜农 · 菜刀 · 菜单 · 菜品 · 菜园 · 菜圃 · 菜地