菜了 thái liễu Hán Việt: thái liễu Tổng quan Cấu tạo: 菜 (thái) + 了 (liễu)Hán Việtthái liễuCấu tạo菜 + 了 · thái + liễu nghĩa thành phần: thái + liễu Nghĩa EngCihui 菜了 àile v.p. <coll.> fail; be unsuccessful; fall through