菜刀

cài dāo thái đao

Hán Việt: thái đao · Pinyin: cài dāo

Tổng quan

dao thái rau | dao làm bếp | dao phay | LT:把

Cấu tạo: (thái) + (đao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dao thái rau | dao làm bếp | dao phay | LT:把

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廚房裡專門用來切菜、肉等食物的刀。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 切菜切肉用的刀。

Eng

  • CC-CEDICT vegetable knife|kitchen knife|cleaver|CL:把[ba3]
  • Cihui vegetable knife; kitchen knife; cleaver; CL:把