菜卷 thái quyển Hán Việt: thái quyển Tổng quan Cấu tạo: 菜 (thái) + 卷 (quyển)Hán Việtthái quyểnCấu tạo菜 + 卷 · thái + quyển nghĩa thành phần: thái + quyển Nghĩa EngCihui 菜卷 àijuǎn n. stuffed cabbage rolls