菜品

cài pǐnthái phẩm

Hán Việt: thái phẩm · Pinyin: cài pǐn

Tổng quan

món ăn

新华 · Tân Hoa Đại lục

菜肴(多指饭馆、餐厅等供应的):这家餐厅节前推出几款新~。

Cấu tạo: 菜 (thái) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 món ăn
  • Tần suất từ món ăn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 菜肴(多指饭馆、餐厅等供应的):这家餐厅节前推出几款新~。

Eng

  • Cihui culinary dish
  • Tần suất từ culinary dish

Từ liên quan

Gần nghĩa

品位 · 品保 · 品具 · 品名 · 品味 · 品嚐 · 品学 · 品客