菜園

cài yuán thái viên

Hán Việt: thái viên · Pinyin: cài yuán

Tổng quan

vườn rau

Cấu tạo: (thái) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vườn rau

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 種蔬菜的園圃。《南史.卷三八.柳元景傳》:「南岸有數十畝菜園,守園人賣菜得錢三萬,送還宅。」《儒林外史》第五五回:「他祖代是三牌樓賣菜的。到他父親手裡,窮了,把菜園都賣掉了。」也稱為「菜圃」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 种蔬菜的园子。也叫菜园子。

Eng

  • CC-CEDICT vegetable garden
  • Cihui vegetable garden

ja

  • JMdict vegetable garden