菜頭

cài tóu thái đầu

Hán Việt: thái đầu · Pinyin: cài tóu

Tổng quan

(Đài Loan) củ cải, đặc biệt là củ cải trắng 白蘿蔔|白萝卜 | LT:根

Cấu tạo: (thái) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) củ cải, đặc biệt là củ cải trắng 白蘿蔔|白萝卜 | LT:根

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.蘿蔔的別名。參見「蘿蔔」條。 2.管理菜園的人。《水滸傳》第六回:「還有那管塔的塔頭,管飯的飯頭,管茶的茶頭,管菜園的菜頭,管東廁的淨頭,這個都是頭事人員,末等職事。」

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) radish, esp. white radish 白蘿蔔|白萝卜[bai2 luo2 bo5]|CL:根[gen1]
  • Cihui (Tw) radish, esp. white radish 白蘿蔔|白萝卜; CL:根