菜子
thái tử
Hán Việt: thái tử · Pinyin: cài zi
Tổng quan
1. hạt giống rau。(菜子兒)蔬菜的種子。 2. hạt cải dầu。專指油菜子。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. hạt giống rau。(菜子兒)蔬菜的種子。 2. hạt cải dầu。專指油菜子。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蔬菜的種子。宋.楊萬里〈夢種菜〉詩:「菜子已抽蝴蝶翅,菊花猶著鬱金裳。」也作「菜籽」。