菜幫 thái bang Hán Việt: thái bang Tổng quan Cấu tạo: 菜 (thái) + 幫 (bang)Hán Việtthái bangCấu tạo菜 + 幫 · thái + bang nghĩa thành phần: thái + bang Nghĩa EngCihui 菜幫 àibāng* n. outer leaves (of cabbage/etc.) M:¹piàn